Logo
Hướng dẫn sử dụng lệnh Minecraft Bedrock: Tổng hợp đầy đủ

Hướng dẫn sử dụng lệnh Minecraft Bedrock: Tổng hợp đầy đủ

Yêu cầuTất cả thiết bị
Dung lượngĐang cập nhật
Lượt tải0
Giới Thiệu Chi Tiết

Lệnh Minecraft: Hướng Dẫn Sử Dụng Toàn Diện

Lệnh Minecraft được vận hành ra sao? Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng tất cả các lệnh trong Minecraft PE.

Trong phiên bản Minecraft Bedrock, các lệnh (hay còn gọi là cheat) là những đoạn mã văn bản đặc biệt, cho phép thực thi các thao tác khác nhau trong trò chơi. Những thao tác này có thể bao gồm việc di chuyển đối tượng, điều chỉnh điều kiện thời tiết, làm sạch kho đồ của người chơi, hoặc thậm chí tạo ra các khối xây dựng.

Việc nắm vững cách sử dụng lệnh một cách chính xác có thể giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và tăng thêm sự hấp dẫn cho quá trình xây dựng thế giới Minecraft của bạn. Hãy cùng khám phá cách thức sử dụng lệnh và danh sách tổng hợp các lệnh trong Minecraft Bedrock qua bài viết sau.

Lệnh Minecraft là gì?

Lệnh Minecraft là các dòng lệnh đặc biệt, được nhập vào trò chơi để thực hiện các hành động cụ thể. Chúng cho phép người chơi kiểm soát nhiều khía cạnh của thế giới Minecraft, vượt xa các thao tác thông thường.

Cách kích hoạt các lệnh Minecraft

Để sử dụng lệnh trong Minecraft Bedrock, bạn cần kích hoạt chúng trước. Quá trình này khác nhau tùy thuộc vào nền tảng bạn đang chơi:

  • Minecraft trên Windows 10/11: Mở trò chơi, chọn "Options", sau đó chọn "Game". Kích hoạt tùy chọn "Allow Cheats".
  • Minecraft trên Mobile: Mở cài đặt trò chơi, tìm mục "Game" và bật "Activate Cheats".
  • Minecraft trên Console: Quá trình kích hoạt lệnh có thể khác nhau tùy theo từng console. Hãy tham khảo hướng dẫn cụ thể cho nền tảng của bạn.

Cách sử dụng lệnh Minecraft Bedrock

Sau khi kích hoạt, bạn có thể mở cửa sổ lệnh bằng cách nhấn phím tắt / (dấu gạch chéo) trên bàn phím hoặc màn hình cảm ứng. Nhập lệnh bạn muốn sử dụng và nhấn Enter để thực thi.

Lưu ý: Các lệnh Minecraft phân biệt chữ hoa chữ thường. Hãy đảm bảo nhập lệnh chính xác để tránh lỗi.

Tổng hợp các lệnh trong Minecraft Bedrock

Dưới đây là một số lệnh Minecraft Bedrock phổ biến:

  • /help: Hiển thị danh sách tất cả các lệnh có sẵn.
  • /give [người chơi] [mặt hàng] [số lượng]: Cung cấp một mặt hàng cụ thể cho người chơi.
  • /tp [người chơi] [tọa độ x] [tọa độ y] [tọa độ z]: Dịch chuyển người chơi đến một tọa độ cụ thể.
  • /time set [thời gian]: Thay đổi thời gian trong thế giới Minecraft.
  • /weather [thời tiết]: Thay đổi điều kiện thời tiết trong thế giới Minecraft.

Đây chỉ là một vài ví dụ. Minecraft Bedrock có rất nhiều lệnh khác nhau, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về từng lệnh trên các trang web và diễn đàn chuyên về Minecraft.

Lệnh Minecraft là gì?

Lệnh Minecraft, hay còn gọi là mã lập trình hoặc mã gian lận, cho phép người chơi thực hiện đa dạng các điều chỉnh trong thế giới game.

Những lệnh này có khả năng kích hoạt các chức năng đặc biệt, bao gồm dịch chuyển nhanh chóng, tạo ra các biến đổi địa hình, hoặc triệu hồi các thực thể khác nhau.

Trong Minecraft, người chơi có thể nhập các lệnh hoặc cheat này thông qua hộp chat, và tính năng này khả dụng trên mọi phiên bản của trò chơi.

Việc sử dụng lệnh mang đến sự linh hoạt và kiểm soát cao hơn đối với trải nghiệm chơi game, cho phép người chơi tùy biến thế giới theo ý muốn.

Lưu ý: Việc sử dụng lệnh có thể ảnh hưởng đến tính thử thách của trò chơi, đặc biệt trong chế độ sinh tồn.

Hướng dẫn kích hoạt lệnh trong Minecraft

Việc sử dụng các lệnh trong Minecraft đòi hỏi người chơi phải bật chế độ cheat trước khi bắt đầu thế giới mới. Thủ tục này khá đơn giản, tuy nhiên cần lưu ý rằng khi kích hoạt cheat, các thành tựu trong thế giới đó sẽ bị vô hiệu hóa.

Để bật cheat, bạn hãy truy cập vào Settings, sau đó chọn Game và tiếp tục chọn Cheats.

Sau khi thực hiện các bước trên, bạn đã có thể sử dụng các lệnh Minecraft một cách dễ dàng.

Hướng dẫn sử dụng lệnh trong Minecraft Bedrock

Trong Minecraft Bedrock (trước đây là Minecraft PE), game thủ có thể sử dụng lệnh theo hai phương thức chính. Cách thức đơn giản nhất là thông qua cửa sổ chat. Người chơi chỉ cần nhấn vào nút Chat để mở Chatbox và nhập lệnh mong muốn.

Điều quan trọng cần lưu ý là mọi lệnh đều phải bắt đầu bằng ký tự /. Đồng thời, hệ thống lệnh trong game phân biệt chữ hoa và chữ thường.

Ngoài ra, người chơi cũng có thể sử dụng khối lệnh để thực thi các lệnh. Khối lệnh có khả năng kích hoạt nhiều loại input lệnh khác nhau, tạo điều kiện cho việc xây dựng các chuỗi lệnh tự động.

Để sở hữu khối lệnh, trước tiên cần kích hoạt chế độ sáng tạo. Sau đó, mở hộp chat và nhập lệnh /give @username command block. Lưu ý rằng cách kích hoạt khối lệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào phiên bản Minecraft đang sử dụng.

Tổng hợp các Lệnh trong Minecraft Bedrock

Minecraft sở hữu một kho tàng các lệnh, gần 70 command khác nhau, tuy nhiên người chơi không nhất thiết phải nắm vững tất cả cùng một lúc. Hãy sử dụng bảng sau để khám phá từng lệnh một cách dễ dàng và phù hợp với sở thích cá nhân.

  • /ability: Cấp phát hoặc tước quyền năng cho người chơi.
  • /alwaysday: Tạm dừng hoặc tiếp tục chu trình ngày đêm.
  • /camerashake: Tạo ra hiệu ứng rung lắc cho camera.
  • /changesetting: Điều chỉnh các cài đặt của máy chủ.
  • /clear: Loại bỏ các vật phẩm khỏi kho đồ của người chơi.
  • /clearspawnpoint: Xóa bỏ điểm xuất hiện ban đầu.
  • /clone: Sao chép các khối và đặt chúng ở một vị trí mới.
  • /connect: Kết nối đến một máy chủ sử dụng giao thức websocket.
  • /damage: Gây sát thương lên một thực thể cụ thể.
  • /deop: Thu hồi quyền operator của người chơi.
  • /dialogue: Mở ra một cuộc hội thoại với NPC.
  • /difficulty: Thiết lập độ khó của trò chơi.
  • /effect: Thêm hoặc loại bỏ các hiệu ứng trạng thái.
  • /enchant: Phù phép cho một vật phẩm đã chọn.
  • /event: Kích hoạt một sự kiện trong trò chơi.
  • /execute: Thực thi một lệnh khác.
  • /fill: Lấp đầy một khu vực bằng các khối.
  • /fog: Thay đổi các cài đặt về sương mù.
  • /function: Chạy một hàm (function) đã được định nghĩa.
  • /gamemode: Đặt chế độ chơi cho người chơi.
  • /gamerule: Thiết lập các luật chơi của thế giới.
  • /gametest: Sử dụng các tính năng kiểm thử trò chơi.
  • /give: Cung cấp một vật phẩm cho người chơi.
  • /help: Hiển thị danh sách các lệnh và thông tin liên quan.
  • /immutableworld: Đặt trạng thái thế giới thành bất biến.
  • /kick: Đẩy một người chơi ra khỏi máy chủ.
  • /kill: Tiêu diệt bất kỳ thực thể nào.
  • /list: Hiển thị danh sách những người chơi đang trực tuyến.
  • /locate: Xác định vị trí của một cấu trúc gần nhất.
  • /loot: Tạo ra các chiến lợi phẩm.
  • /me: Hiển thị một tin nhắn hành động.
  • /mobevent: Bật hoặc tắt các sự kiện liên quan đến mob.
  • /music: Cho phép phát các bản nhạc.
  • /op: Cấp quyền operator cho người chơi.
  • /particle: Tạo ra các hiệu ứng hạt.
  • /playanimation: Phát một hoạt ảnh.
  • /playsound: Phát một âm thanh.
  • /reload: Tải lại các hàm, tiến trình và loot table.
  • /replaceitem: Thay thế một vật phẩm trong kho đồ.
  • /ride: Thay đổi cách thực thể di chuyển.
  • /save: Lưu lại trạng thái trò chơi.
  • /say: Hiển thị một thông báo cho tất cả người chơi.
  • /schedule: Lập lịch để thực hiện một hàm.
  • /scoreboard: Quản lý bảng điểm số.
  • /setblock: Thay đổi một khối duy nhất.
  • /setmaxplayers: Đặt số lượng người chơi tối đa.
  • /setworldspawn: Đặt điểm xuất hiện mặc định của thế giới.
  • /spawnpoint: Đặt điểm xuất hiện cho một người chơi cụ thể.
  • /spreadplayers: Phân tán người chơi ngẫu nhiên trên bản đồ.
  • /stop: Dừng máy chủ.
  • /stopsound: Dừng phát một âm thanh.
  • /structure: Lưu hoặc tải một cấu trúc.
  • /summon: Triệu hồi một thực thể.
  • /tag: Quản lý các tag của thực thể.
  • /teleport: Dịch chuyển một thực thể.
  • /tell: Gửi một tin nhắn riêng tư.
  • /tellraw: Hiển thị một tin nhắn JSON cho người chơi.
  • /testfor: Kiểm tra xem có thực thể nào phù hợp với tiêu chí không.
  • /testforblock: Kiểm tra xem có khối nào ở một vị trí cụ thể không.
  • /testforblocks: Kiểm tra xem hai khu vực có giống nhau không.
  • /tickingarea: Quản lý các khu vực đang được xử lý liên tục.
  • /time: Thay đổi thời gian trong thế giới.
  • /title: Hiển thị một tiêu đề trên màn hình.
  • /titleraw: Hiển thị một tiêu đề JSON trên màn hình.
  • /toggledownfall: Bật hoặc tắt mưa.
  • /tp: Tương tự như /teleport.
  • /w: Tương tự như /tell/msg.
  • /wb: Chỉnh sửa các khối bị hạn chế.
  • /weather: Đặt thời tiết.
  • /xp: Thêm hoặc xóa kinh nghiệm cho người chơi.

Việc sử dụng các lệnh trong Minecraft Bedrock mang lại cho người chơi những khả năng vượt trội trong việc xây dựng và khám phá thế giới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các lệnh đều gây ra những thay đổi không thể đảo ngược. Trên các hệ thống có cấu hình yếu, các lệnh như fill có thể gây ra tình trạng giật lag. Do đó, hãy sử dụng các lệnh một cách cẩn thận và có mục đích rõ ràng.

Đối tượng sử dụng lệnh Minecraft

Lệnh trong Minecraft đóng vai trò như những công cụ hữu ích, mang đến sự thay đổi đáng kể trong trải nghiệm chơi game. Chúng cho phép điều chỉnh các quy tắc của thế giới ảo, chẳng hạn như thay đổi thời gian hoặc xác định vị trí của một đối tượng hay khu vực sinh thái cụ thể.

Nói tóm lại, các lệnh hỗ trợ người chơi theo nhiều phương diện, từ đó thúc đẩy khả năng sáng tạo lên một mức độ cao hơn. Phần lớn các lệnh đều được trang bị cơ chế bảo vệ, đòi hỏi người chơi phải sở hữu một số quyền hạn nhất định để sử dụng. Các quyền hạn này có thể được kích hoạt hoặc vô hiệu hóa thông qua tùy chọn “Cho phép gian lận”.

Tùy thuộc vào chế độ chơi được chọn, cài đặt mặc định của “Cho phép gian lận” có thể khác nhau. Ví dụ, trong chế độ Sáng tạo, tùy chọn này thường được bật sẵn, trong khi ở chế độ Sinh tồn, nó sẽ bị tắt.

Đối với chế độ chơi đơn trong phiên bản Bedrock, người chơi có thể tự điều chỉnh các quyền hạn này bằng cách truy cập tab Trò chơi trong menu cài đặt và bật “Cho phép gian lận”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc kích hoạt gian lận sẽ ngăn chặn việc mở khóa thành tích trong thế giới đó một cách vĩnh viễn – ngay cả khi bạn tắt tính năng này sau đó.

Từ khóa liên quan

Đánh giá từ người dùng

ID: Hướng dẫn sử dụng lệnh Minecraft Bedrock: Tổng hợp đầy đủ
5.0

1 nhận xét

5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%