
Với Returnil System Safe 2011, người dùng có thể yên tâm hơn trước các mối đe dọa từ virus và những sự cố bất ngờ của hệ điều hành Windows.
Phần mềm này không chỉ cung cấp khả năng bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại theo thời gian thực mà còn hỗ trợ tính năng “đóng băng” hệ thống khi cần thiết, giúp duy trì sự ổn định.
Trong quá trình cài đặt, khi đến hộp thoại Configuration Wizard, hãy chọn ô Trial version để trải nghiệm đầy đủ các tính năng của chương trình trong vòng 30 ngày. Điền thông tin đăng ký (tên và email) vào phần Registration Details, sau đó nhấn OK.
Nếu bạn muốn sử dụng phiên bản miễn phí với các tính năng giới hạn, hãy chọn ô Free version.
Tiếp theo, đánh dấu vào ô Perform Quick Scan of my system rồi nhấn Next. Sau khi quá trình quét nhanh hệ thống hoàn tất trong vài giây, bạn nhấn Next để xem kết quả.
Các mối nguy hiểm tiềm ẩn sẽ được hiển thị trên trang Scan summary page. Nhấp vào nút Repair để xử lý các vấn đề được phát hiện, sau đó nhấn Next > Finish và khởi động lại máy tính để hoàn tất quá trình cài đặt.

Sau khi khởi động lại, nhấp đúp vào biểu tượng 
Giao diện chương trình được chia thành các thẻ chức năng khác nhau, giúp bạn dễ dàng quản lý và tùy chỉnh các thiết lập bảo mật.
Trong phần Scan, chương trình cung cấp hai phương thức quét virus: Quick Scan (quét nhanh các tiến trình đang hoạt động và các mục khởi động cùng Windows) và Full Scan (quét toàn diện hệ thống).

Do chương trình tự động quét nhanh hệ thống mỗi khi Windows khởi động, bạn không cần thực hiện thao tác này thủ công.
Để tiến hành quét sâu toàn bộ hệ thống, hãy nhấn Start ở mục Full Scan. Tại mục Areas to Scan, chọn các đối tượng cần quét: Scan all local hard disks (toàn bộ các ổ cứng), Scan all connected external devices (các thiết bị ngoại vi như USB, CD/DVD), hoặc Scan defined files and folders (các tập tin và thư mục được chỉ định).
Tiếp theo, tại mục Scan Sensitivity, bạn có thể chọn mức độ dò tìm virus: Low (thấp), Moderate (vừa), hoặc High (cao). Mức độ cao nhất sẽ phát hiện nhiều virus hơn, nhưng cũng có khả năng báo động sai cao hơn. Sau khi chọn, nhấn Start Scan để bắt đầu quá trình quét.

Hơn nữa, tính năng bảo vệ thời gian thực dựa trên công nghệ “đám mây” (Real-time Protection) luôn hoạt động để nhanh chóng nhận diện và ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn xâm nhập vào hệ thống của bạn. Bạn có thể tắt tính năng này bằng cách nhấn Turn Off tại mục Real-time Protection.
Khi phát hiện phần mềm độc hại, một thông báo màu đỏ sẽ xuất hiện trên khay hệ thống. Lúc này, bạn có thể nhấn Repair để loại bỏ malware ngay lập tức. Trong trường hợp chương trình nhận diện sai, hãy nhấn Read more, đánh dấu tập tin là an toàn, và chọn Exclude.

Bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ bảo vệ thời gian thực tại mục Protection Sensivity (mức mặc định là 3, mức cao nhất là 5).

Virtual Mode là một tính năng cho phép bạn nhanh chóng đưa hệ thống vào trạng thái bảo vệ, tương tự như việc “đóng băng” nó, mà không cần phải thực hiện khởi động lại máy tính (bằng cách chọn Start Virtual Mode).
Với chế độ này, bạn có thể thoải mái chạy và kiểm tra các ứng dụng có khả năng gây hại, hoặc truy cập các trang web đáng ngờ mà không phải lo lắng về nguy cơ bị virus tấn công và làm hỏng hệ thống.
Để thoát khỏi chế độ “đóng băng”, bạn chỉ cần nhấn nút Stop Virtual Mode và xác nhận bằng OK để khởi động lại máy tính. Mọi thay đổi đã thực hiện trên ổ đĩa cài đặt Windows trước đó sẽ được hoàn tác.

Lưu ý: Trong trường hợp bạn muốn loại trừ một số file hoặc thư mục khỏi chế độ “đóng băng”, hãy sử dụng File Manager trong phần Saving files. Tiếp theo, chọn Define list và nhấn Add File để chọn file, hoặc Add Folder để chọn thư mục cần loại trừ.
Cuối cùng, nhấn Save Files để lưu lại các thay đổi đối với các file và thư mục đã chọn.

Thẻ Virtual Disk cung cấp một phương pháp khác, cho phép bạn tạo một ổ đĩa ảo ngay trong Windows Explorer. Trong khi hệ thống đang ở chế độ “đóng băng”, bạn có thể sao chép các file và thư mục vào ổ đĩa ảo này để đảm bảo chúng không bị mất sau khi khởi động lại máy.
Trước khi tạo ổ đĩa ảo bằng cách nhấn Create, bạn cần phải “rã băng” hệ thống trước.

Kết hợp với chức năng System Restore tích hợp sẵn trong Windows, Returnil System Safe 2011 cho phép bạn đưa hệ thống trở về một thời điểm an toàn trước khi xảy ra sự cố (ví dụ: nhiễm virus). Đầu tiên, bạn cần kích hoạt System Restore bằng cách truy cập mục Settings trong tab System Restore và chọn Configure.
Trong hộp thoại System Properties xuất hiện, hãy đảm bảo rằng tùy chọn Turn off System Restore on all drives không được chọn, sau đó nhấn OK để xác nhận.

Returnil System Safe 2011 sẽ tự động ghi lại những thay đổi diễn ra trên hệ thống và tạo các điểm khôi phục phù hợp. Khi hệ thống gặp vấn đề, bạn nhấn Start ở mục Full Restore để xem danh sách các bản sao lưu, kèm theo thông tin chi tiết như ngày giờ, thời điểm quét và số lượng virus đã được phát hiện.

Để khôi phục hệ thống, bạn nên ưu tiên chọn bản sao lưu có cột Malware Found hiển thị giá trị là None (không phát hiện virus).

Sau khi nhấn Next, một hộp thoại sẽ cung cấp thông tin chi tiết hơn về bản sao lưu đã chọn. Tiếp tục nhấn Next > Next > Restore và chờ đợi quá trình hoàn tất. Cuối cùng, khởi động lại máy tính để kết thúc quá trình phục hồi hệ thống.

5 nhận xét

