
PrintFolders 2.41a là một tiện ích hỗ trợ in danh sách các thư mục một cách nhanh chóng và tiện lợi. Chương trình có khả năng hiển thị thông tin chi tiết như dung lượng, thời gian tạo, ngày tháng của các tập tin.
Sau khi hoàn tất quá trình cài đặt, PrintFolders sẽ được tích hợp vào menu chuột phải, giúp người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng. Để in danh sách của một thư mục bất kỳ, chỉ cần nhấp chuột phải vào thư mục đó và chọn PrintFolder, sau đó mở cửa sổ chính của chương trình.
Tại đây, bạn có thể tùy chỉnh các thông số như font chữ, lề trái, số lượng hàng hiển thị để phù hợp với nhu cầu của mình.

Sau khi tải về và cài đặt thành công, để tạo danh sách các file trong một thư mục cụ thể, bạn chỉ cần nhấp chuột phải vào thư mục đó và chọn PrintFolder. Một danh sách đầy đủ các file trong thư mục sẽ được hiển thị.
Để lưu danh sách này, bạn có thể nhấn tổ hợp phím Ctrl + S hoặc nhấp vào biểu tượng lưu tương ứng. Trong mục Type of File, hãy chọn định dạng Rich text format, đặt tên cho file và nhấn Save để lưu lại.
Chương trình sẽ liệt kê tất cả các file và thư mục con có trong thư mục gốc, cung cấp một cái nhìn tổng quan về cấu trúc thư mục.
Để tùy chỉnh việc hiển thị thêm các chi tiết khác liên quan đến file, bạn có thể truy cập vào thẻ Options > Edit > Include fileinfo. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy một loạt các tùy chọn để thêm thông tin cho mỗi file.
Ví dụ, bạn có thể chọn (%FNAM) để hiển thị tên file, (%FEXT) để hiển thị phần mở rộng của file, (%SIZE) để hiển thị kích thước file, hoặc (%NUMB) để liệt kê file theo số thứ tự.
Thẻ Format output cung cấp các tùy chọn để lưu file danh sách. Bạn có thể chọn định dạng Normal mặc định của chương trình hoặc các định dạng khác tùy theo nhu cầu sử dụng.
Thẻ Include filetime chứa các tùy chọn liên quan đến thời gian tạo file, bao gồm Date (%DATE) để hiển thị ngày tạo file và Time (%TIME) để hiển thị thời gian file được tạo ra.
Thẻ MP3-info (ID3) cung cấp các thông tin hữu ích cho việc tạo danh sách nhạc MP3, bao gồm Title (%MP3_TIT) để hiển thị tên bài nhạc và Artist (%MP3_ART) để hiển thị tên ca sĩ hoặc tác giả.
Để thêm bất kỳ thông tin nào, hãy đánh dấu chọn vào ô tương ứng và nhấn OK để lưu lại.
Trong mục Sort by, bạn có thể chọn cách sắp xếp các file theo tên, kích thước, phần mở rộng, hoặc bất kỳ tiêu chí nào khác. Bạn cũng có thể chọn sắp xếp theo thứ tự tăng dần (Ascending) hoặc giảm dần (Descending).
Dòng Max column size cho phép bạn mở rộng kích thước của cột hiển thị thông tin. Nên chọn giá trị 100 để đảm bảo hiển thị đầy đủ nội dung thông tin liên quan đến các file.
Mục More Options chứa các tùy chọn nâng cao với các mục đích sử dụng chuyên sâu hơn. Ví dụ, bạn có thể đánh dấu chọn Ignore empty.folders để tránh in tên của các thư mục rỗng, Include folder header để in thêm tên đầu đề của thư mục, hoặc TreeView mode để sắp xếp danh sách theo dạng cây thư mục.
1 nhận xét

