Moar Tinkers Mod là một bản mở rộng dành cho trò chơi Minecraft, cung cấp một lượng lớn các vật liệu chế tạo mới, được thiết kế để tương thích và nâng cao trải nghiệm với Tinkers’ Construct Mod .
Đáng chú ý, một số vật liệu được giới thiệu trong mod này còn sở hữu những ưu điểm vượt trội so với các vật liệu gốc có sẵn trong Tinkers’ Construct Mod.
Số lượng và đặc điểm vật liệu
Tính đến thời điểm hiện tại, Minecraft Mod này đã bao gồm tổng cộng 63 loại vật liệu khác nhau. Trong số đó, có đến 43 loại vật liệu được trang bị các đặc tính độc đáo, giúp người chơi dễ dàng nhận biết và phân biệt chúng với các vật liệu thông thường khác.
Những đặc tính này không chỉ làm phong phú thêm lựa chọn chế tạo mà còn mở ra những khả năng tùy biến mới cho công cụ và vũ khí của bạn trong Tinkers’ Construct.
Tổng quan về Moar Tinkers Mod
Các loại kim loại chính được bổ sung:
Enderium
Iridium
Platinum
Mithril/Mana Infused
Signalum
Lumium
Constantan
Invar
Nickel
Tin
Brass
Zinc
Aluminum
Kho nguyên liệu Redstone:
Redstone Arsenal:
Fluxed Electrum
Tích hợp với Tech Reborn/Một số thành phần của IC2:
Refined Iron
Tungsten
Titanium
Tungstensteel
Chrome
Advanced Alloy
Rubber
Các nguyên liệu từ Mekanism:
Refined Glowstone
Refined Obsidian
Osmium
Nguyên liệu được thêm từ Ender IO:
Electrical Steel
Energetic Alloy
Vibrant Alloy
Redstone Alloy
Conductive Iron
Pulsating Iron
Dark Steel
Soularium
Nguyên liệu đặc biệt từ Extreme Reactor:
Yellorium
Cyanite
Blutonium
Ludicrite
Các loại đá quý phổ biến trong mod:
Ruby
Sapphire
Peridot
Yellow Garnet
Red Garnet
Mod bổ sung nguyên liệu mới
Mở rộng cho Applied Energistics 2:
Certus Quartz
Fluix Crystal
Refined Storage:
Quartz Enriched Iron
Nguyên liệu từ Environmental Tech:
Hardened Stone
Basalt
Alabaster
Lonsdaleite
Mica
Các nguyên liệu từ Botania:
Manasteel
Terrasteel
Elementium
Gaia Spirit
Nguyên liệu đặc trưng từ Psi:
Psimetal
Psigem
Ivory Psimetal
Ebony Psimetal
Nguyên liệu từ ProjectE:
Dark Matter
Red Matter
Nguyên liệu từ Draconic Evolution:
Draconium
Wyvern Draconium
Awakened Draconium
Chaotic Draconium
Đặc điểm riêng biệt của các loại nguyên liệu:
Moar Writable: Khả năng mở rộng không gian lưu trữ bằng sức mạnh phép thuật.
Radioactive: Gây ra tình trạng đói hoặc nhiễm độc bức xạ một cách ngẫu nhiên.
Weeee!: Sức mạnh đủ để phá hủy mọi cấu trúc phía dưới.
Energy Repair: Tự phục hồi bằng năng lượng trong kho, nhưng chỉ khi bị hư hại.
Energy Eater: Tăng tốc độ khai thác và sát thương bằng cách tiêu thụ năng lượng.
Mana Repair: Tự phục hồi từ mana trữ trong người chơi khi bị sát thương.
Mana Eater: Tăng tốc độ khai thác và sát thương bằng cách tiêu thụ mana.
Psi Repair: Tự phục hồi từ psi trong người chơi khi bị sát thương.
Psi Eater: Tăng tốc độ khai thác và sát thương bằng cách tiêu thụ psi.
Ender Magnetic: Có khả năng hút và dịch chuyển tức thời.
Instakill: Tiêu diệt mục tiêu chỉ với một đòn tấn công, tuy nhiên mức độ nguy hiểm không cao.
Too OP: Quá mạnh mẽ đối với người chơi Minecraft thông thường, có thể gây ra những hậu quả không mong muốn.
Critikill: Tấn công gây sát thương nghiêm trọng.
Payback: Gây sát thương lớn hơn, nhưng việc phục hồi sẽ tốn kém.
Constant: Khai thác và tấn công đồng thời.
Power of the Sun: Hoạt động tương tự như đuốc, ảnh hưởng đến việc khai thác và chiến đấu trong điều kiện ánh sáng.
Reflect: Tấn công ngược lại chính bản thân.
Launch: Hất tung kẻ thù lên cao trước khi rơi xuống.
Shock: Gây choáng kẻ thù bằng một luồng điện.
Healer: Tự phục hồi vết thương mỗi khi bị thương.
Slingshot: Biến thành súng cao su để bắn kẻ thù.
Darkness: Tạo ra bóng tối không ảnh hưởng đến kẻ thù, mà chỉ gây ra sự khó chịu.