Logo
Bảo mật Dữ liệu & Email: Bí mật Tiềm ẩn

Bảo mật Dữ liệu & Email: Bí mật Tiềm ẩn

Nhà phát hànhNeobyte Solutions
Yêu cầuWindows 98/Me/NT/XP
Dung lượng1,8 MB
Lượt tải5
Giới Thiệu Chi Tiết

Bảo Vệ Thông Tin Cá Nhân Với Invisible Secrets Free

Trong thế giới số hiện đại, thông tin cá nhân luôn là mục tiêu hàng đầu của những kẻ xâm nhập, gây ra không ít lo ngại cho người dùng máy tính. Để giải quyết vấn đề này, NeoByte Solutions đã phát triển tiện ích Invisible Secrets Free (IS), một công cụ mạnh mẽ giúp bạn bảo vệ những tập tin quan trọng một cách an toàn.

IS sử dụng các thuật toán mã hóa tiên tiến như AES-Rijdael, Blowfish, Twofish, RC4… để ẩn dữ liệu nhạy cảm vào các tập tin đa phương tiện như ảnh, âm thanh, hoặc thậm chí là các trang web, với các định dạng phổ biến như JPEG, BMP, PNG, WAV và HTML.

Invisible Secrets Free
Invisible Secrets Free

Các Chức Năng Chính Của Invisible Secrets Free

1. Ẩn và Khôi Phục Tập Tin (Hide files/Unhide files): Chức năng này cho phép bạn mã hóa và giấu các tập tin vào bên trong ảnh, âm thanh hoặc trang web, đảm bảo an toàn khi truyền tải qua Internet.

Để sử dụng, bạn nhấp vào , sau đó chọn các tập tin cần mã hóa/giấu (có thể chọn nhiều tập tin cùng lúc). Nếu muốn nén và xóa tập tin gốc sau khi mã hóa, hãy đánh dấu vào ô , rồi nhấp .

Tiếp theo, chọn ảnh hoặc tập tin âm thanh làm "vỏ bọc" cho dữ liệu của bạn (ví dụ: ảnh gia đình, ảnh du lịch…). Chọn định dạng tập tin chứa (BMP, WAV yêu cầu kích thước tương ứng với tập tin mã hóa). Đánh dấu ô nếu bạn muốn xóa ảnh gốc sau khi mã hóa, rồi nhấp .

Nhập mật khẩu vào các ô (hãy ghi nhớ mật khẩu và thuật toán mã hóa đã chọn). Đánh dấu ô nếu bạn chỉ muốn giấu dữ liệu mà không cần mã hóa. Cuối cùng, nhấp , nhập tên mới cho tập tin đã giấu, rồi nhấp để hoàn tất.

Để giải mã, nhấp , chỉ định tên tập tin đã mã hóa/giấu, nhấp , nhập mật khẩu và chọn thuật toán giải mã đã ghi nhớ. Chọn các tập tin đã giấu, nhấp để khôi phục dữ liệu.

2. Mã Hóa và Giải Mã (Encrypt/Decrypt): Quá trình mã hóa đơn giản hơn. Nhấp , các bước tiếp theo tương tự như Hide files. Tuy nhiên, chức năng này không yêu cầu chọn tập tin chứa, và tập tin được mã hóa vẫn giữ nguyên tên gốc, chỉ có biểu tượng ổ khóa phía trước.

Để giải mã, nhấp , chọn tập tin đã mã hóa (có biểu tượng ổ khóa), nhấp , nhập mật khẩu và chọn thuật toán, rồi nhấp .

3. Tạo Gói Tự Giải Mã (Self-decrypting packages): Chức năng này cho phép bạn kết hợp nhiều tập tin thành một tập tin thực thi (.exe) để mã hóa.

Nhấp , chọn các tập tin cần mã hóa, nhấp , nhập mật khẩu, đánh dấu ô , nhập tên tập tin .exe và nhấp rồi . Sau đó, chỉ cần nhấp đúp vào tập tin .exe, nhập mật khẩu và nhấp để truy cập các tập tin gốc.

4. Xóa An Toàn Tập Tin và Dấu Vết Internet (Shred files/Destroy Internet traces): Chức năng này giúp bạn xóa vĩnh viễn các tập tin và dấu vết hoạt động trực tuyến.

Nhấp , chọn tập tin và thư mục cần xóa, nhấp rồi chọn . Để xóa dấu vết Internet, nhấp , đánh dấu vào tất cả các ô đề nghị rồi nhấp .

5. Khóa Ứng Dụng (Locked Applications/Locker Settings): Chức năng này cho phép bạn khóa các ứng dụng trên máy tính bằng mật khẩu.

Nhấp , nhập mật khẩu, nhấp . Chọn ứng dụng cần khóa, nhấp , nhấp . Để mở ứng dụng đã khóa, nhập mật khẩu, chọn ứng dụng và nhấp . Bạn cũng có thể thay đổi mật khẩu cho chức năng này bằng cách nhấp .

Câu hỏi thường gặp

Invisible Secrets Free (IS) là gì và có chức năng chính nào?
Invisible Secrets Free (IS) là tiện ích của NeoByte Solutions, cho phép người dùng ẩn và mã hóa các tập tin quan trọng. Tiện ích này hoạt động bằng cách nhúng dữ liệu bảo mật vào các tập tin ảnh, âm thanh hoặc trang web ở định dạng JPEG, BMP, PNG, WAV và HTML.
Làm thế nào để ẩn một tập tin vào bên trong ảnh hoặc tập tin âm thanh bằng IS?
Bạn có thể sử dụng chức năng Hide files, chọn tập tin cần ẩn và tùy chọn nén, xóa tập tin gốc nếu muốn. Tiếp theo, chọn tập tin ảnh hoặc âm thanh làm nơi chứa, đặt mật khẩu, chọn thuật toán mã hóa và đặt tên cho tập tin kết quả.
Tính năng mã hóa và giải mã tập tin (Encrypt/Decrypt) của IS hoạt động như thế nào?
Tính năng mã hóa tập tin cho phép bạn bảo vệ dữ liệu bằng cách chọn tập tin, đặt mật khẩu và thuật toán mã hóa. Để giải mã, bạn chọn tập tin đã mã hóa, nhập mật khẩu và thuật toán tương ứng.
Self-decrypting packages trong InstallShield (IS) là gì và cách sử dụng như thế nào?
Self-decrypting packages là tính năng cho phép đóng gói nhiều tập tin thành một file thực thi (.exe) có khả năng tự giải mã. Người dùng chỉ cần chạy file .exe, nhập mật khẩu và giải mã để truy cập các tập tin gốc.
Tính năng Shred files và Destroy Internet traces có tác dụng gì?
Shred files cho phép bạn xóa vĩnh viễn các tập tin hoặc thư mục không cần thiết. Trong khi đó, Destroy Internet traces sẽ giúp bạn gỡ bỏ lịch sử duyệt web để bảo vệ thông tin cá nhân.
Chức năng Locked Applications trong IS có tác dụng gì?
Locked Applications cho phép bạn bảo vệ các ứng dụng trên máy tính bằng mật khẩu. Tính năng này giúp tăng cường bảo mật và quyền riêng tư bằng cách yêu cầu mật khẩu trước khi mở ứng dụng.
IS hỗ trợ những thuật toán mã hóa nào?
IS hỗ trợ nhiều thuật toán mã hóa phổ biến như AES-Rijndael, Blowfish, Twofish và RC4. Các thuật toán này được sử dụng để đảm bảo an toàn cho dữ liệu trong quá trình giấu hoặc mã hóa.
Từ khóa liên quan

Đánh giá từ người dùng

ID: Bảo mật Dữ liệu & Email: Bí mật Tiềm ẩn
5.0

9 nhận xét

5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Tải xuống tập tin

Link Chính Thức (Tốc độ cao)