Even More Explosives Mod 1.12.2: Khám Phá Sức Mạnh Vô Song
Even More Explosives Mod 1.12.2 mang đến một kho vũ khí các loại thuốc nổ hoàn toàn mới, bao gồm 50 biến thể dynatime, 12 loại bom khác nhau, cùng với hơn 30 loại máy đẩy và bom phóng.
Thuốc nổ trong Even More Explosives Mod
Bạn cảm thấy TNT không đủ sức mạnh để thỏa mãn niềm đam mê phiêu lưu và chiến đấu trong thế giới game Minecraft ? Đừng bận tâm, bởi vì Minecraft Mod này sẽ cung cấp cho bạn vô số loại thuốc nổ và bom để tự do sáng tạo và định hình thế giới theo ý muốn.
Mod này sở hữu một loạt các loại thuốc nổ với sức công phá cực lớn, cho phép bạn dễ dàng phá hủy các công trình, triệu hồi quái vật, thậm chí biến đổi mob thành vàng và nhiều hiệu ứng đặc biệt khác.
Với Even More Explosives Mod, bạn sẽ có được những trải nghiệm hoàn toàn mới trong Minecraft, nơi sức mạnh hủy diệt nằm trong tay bạn.
Tổng Quan về Mod Even More Explosives
Các Loại Thuốc Nổ Đa Dạng:
Dynamite: Loại thuốc nổ cơ bản, có bán kính phá hủy là 1 block.
Scatter Dynamite: Tương tự Dynamite, nhưng với sức công phá được khuếch đại lên gấp 8 lần.
Dynamite x10: Thuốc nổ có sức mạnh tương đương với một khối TNT tiêu chuẩn.
Dynamite x100: Một loại thuốc nổ sở hữu sức mạnh vượt trội.
Dynamite x500: Mạnh mẽ hơn so với Dynamite x100, mang đến khả năng hủy diệt lớn hơn.
Dynamite x1000: Thuốc nổ cực kỳ mạnh, vượt xa sức công phá của TNT nhiều lần.
Thunder Dynamite: Loại thuốc nổ này giải phóng những luồng điện đáng kinh ngạc.
Levitation Dynamite: Liệu bạn có bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng đẩy lên của Shulker khi sử dụng nó?
Gravity Dynamite: Khai thác sức mạnh của trọng lực để tạo ra những vụ nổ độc đáo.
Lava Dynamite: Thuốc nổ có khả năng tạo ra nhiệt độ cao.
Flame Dynamite: Nóng, nhưng không đạt đến mức nhiệt của Lava Dynamite.
Water Dynamite: Hãy cẩn thận để tránh bị nhấn chìm khi sử dụng loại thuốc nổ này.
Death Trap Dynamite: Một bẫy chết người mà không ai có thể thoát khỏi.
Pink Dynamite: Thuốc nổ màu hồng dễ thương, đặc biệt được lòng các game thủ nữ.
Nether Dynamite: Thuốc nổ được chế tạo từ các nguyên liệu Nether.
End Dynamite: Thuốc nổ có nguồn gốc từ chiều không gian End.
Mooshroom Dynamite: Một loại thuốc nổ độc đáo liên quan đến Mooshroom.
Time Dynamite: Phát sáng vào ban đêm và tắt vào ban ngày, tạo ra hiệu ứng ánh sáng thú vị.
Warp Dynamite: Mang sức mạnh của Enderman, có khả năng dịch chuyển.
Reverse Warp Dynamite: Ngược lại với Warp Dynamite, tạo ra hiệu ứng dịch chuyển ngược.
Chicken Dynamite: Nếu bạn không có gà, đây là một lựa chọn độc đáo.
Cloud Dynamite: Thuốc nổ liên quan đến mây và bầu trời.
Challenge Games Dynamite: Một loại thuốc nổ được thiết kế cho các thử thách trong game.
Teleporting Dynamite: Thuốc nổ có khả năng dịch chuyển người chơi hoặc mob.
Gold Dynamite: Thuốc nổ được chế tạo từ vàng.
Troll Dynamite: Vụ nổ sẽ xảy ra ở một vị trí bất ngờ.
Creeper Dynamite: Kết hợp sức mạnh của Creeper và thuốc nổ.
Sticky Dynamite: Có chất kết dính, giúp gắn chặt vào bề mặt.
Digging Dynamite: Có thể đào hố, nhưng không hoạt động trên bedrock, obsidian, nước hoặc dung nham.
Diggint Dynamite (Warp): Đào hố và đồng thời dịch chuyển mob.
Dirt Dynamite: Thuốc nổ liên quan đến đất.
Soulsand Dynamite: Thuốc nổ được chế tạo từ Soulsand.
Glass Dynamite: Cẩn thận để tránh bị thương do mảnh vỡ.
Stone Dynamite: Thuốc nổ được chế tạo từ đá.
Sponge Dynamite: Chứa nước bên trong.
Spring Dynamite: Giúp người chơi nhảy cao hơn 5 lần.
Clay Dynamite: Thuốc nổ hữu ích khi làm việc với đất sét.
Festive Dynamite: Tạo ra pháo hoa rực rỡ.
Slime Dynamite: Thuốc nổ liên quan đến Slime.
Illiusion Dynamite: Tạo ra những ảo ảnh khó lường.
Weather Dyname: Ảnh hưởng đến thời tiết trong game.
Shearing Dynamite: Thuốc nổ có khả năng cắt tỉa.
Leaf Dynamite: Thuốc nổ liên quan đến lá cây.
Ice Dynamite: Lạnh hơn cả tuyết.
Snow Dynamite: Thuốc nổ được làm từ tuyết.
Cake Dynamite: Một loại thuốc nổ bất ngờ.
Sand Dynamite: Thuốc nổ không gây ra bất kỳ tác động nào.
Red Sand Dynamite: Một loại thuốc nổ vô dụng khác.
Blue Dynamite: Được các game thủ nam yêu thích.
Ghostly Dynamite: Phạm vi công phá như thế nào? Liệu nó có bay được không hay chỉ đào xuống 25 block? Hãy tự mình khám phá.
Vaporizing Dynamite: Làm bốc hơi dung nham, lửa và nước.
Nhiều cách sử dụng khác nhau
Các Loại Bom Đa Năng:
Bomb Launcher: Hỗ trợ phóng bom đi xa.
Explosion Bomb: Sức mạnh của nó có tương đương với TNT không?
Explosion Bomb X5: Một quả bom khổng lồ với sức công phá lớn.
Explosion Bomb X25: Vụ nổ mạnh mẽ hơn nữa.
Explosion Bomb X100: Đừng thử ném nếu không có mục đích rõ ràng.
Explosion Bomb X250: Ném ngay lập tức trước khi quá muộn.
Chaotic Bomb: Khi ném loại bom này, ngày tận thế có thể bắt đầu.
Spike Bomb: Xương rồng và cát sẽ xuất hiện khắp mọi nơi.
Heal Bomb: Hồi phục sức khỏe cho người chơi.
AntiHeal Bomb: Gây ra hiệu ứng giảm hồi phục.
Heat Seeking Bomb: Bạn không thể trốn thoát khi loại bom này nhắm vào bạn.
Scatter Heat Seeking Bomb: Nhiều quả bom tìm kiếm nhiệt đồng thời.
Sticky Seeking Bomb: Chỉ cần ném và chờ đợi một phút để xem điều gì xảy ra.
Các Biến Thể Creeper Độc Đáo:
Fire Creeper
Gravity Creeper
Levitation Creeper
Pink Creeper
Thunder Creeper
Water Creeper
Dynamite Creeper
Reverse Warp Creeper
Lava Creeper
Warp Creeper
Deathtrap Creeper
Dynamite x10 Creeper
Tele Creeper
Challenge Games Creeper
Golden Creeper
Scatter Creeper
Cloud Creeper
Time Creeper
Dynamite x100 Creeper
Dirt Creeper
Clay Creeper
Stone Creeper
Cake Creeper
Snow Creeper
Ice Creeper
Sand Creeper
Red Sand Creeper
Crainer Creeper
Ssunde Creeper
DanTDM Creeper
Supergirlygamer (Jen) Creeper
PopularMMOs (Pat) Creeper
Leaf Creeper
Blue Creeper
Hướng dẫn cài đặt Mod Even More Explosives
Để cài đặt mod, máy tính của bạn cần được cài đặt sẵn chương trình Minecraft Forge .
Tiến hành mở thư mục Minecraft trên máy tính.
Đối với người dùng Windows, bạn có thể mở hộp thoại Run bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + R, sau đó nhập lệnh %appdata% và nhấn Enter.
Người dùng Mac, hãy mở Finder, nhấn giữ phím Alt và chọn Go > Library từ thanh menu phía trên. Tiếp theo, mở thư mục Application Support để tìm thư mục Minecraft.
Sao chép file mod đã tải về (định dạng .jar) vào thư mục Mods. Sau khi khởi động Minecraft, bạn có thể chọn mod vừa cài đặt bằng cách nhấn vào nút Mods.