Logo
English Vietnamese Dictionary - Android 5.0 & Anh ngữ sinh động

English Vietnamese Dictionary - Android 5.0 & Anh ngữ sinh động

Nhà phát hànhVietlevelsoft
Yêu cầuAndroid 2.1 trở lên
Dung lượng54 MB
Lượt tải4
Giới Thiệu Chi Tiết

Chương trình "Anh ngữ sinh động" – Nâng cao kỹ năng đàm thoại

Chương trình "Anh ngữ sinh động" được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ những người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp cải thiện kỹ năng giao tiếp. Điểm nổi bật của chương trình là sử dụng các đoạn hội thoại được thu âm bởi người Mỹ bản xứ.

Nguồn gốc và nội dung chương trình

Ứng dụng này tổng hợp từ 270 bài học thuộc chương trình "Anh ngữ sinh động" đã được phát sóng trên Đài Tiếng Nói Hoa Kỳ trong khoảng thời gian từ năm 2005 đến năm 2011.

Các bài học được chọn lọc kỹ lưỡng, mang đến những tình huống giao tiếp thực tế và hữu ích cho người học.

Những ưu điểm vượt trội:

  • Sự kết hợp giữa âm thanh và hình ảnh trong quá trình học tập, hỗ trợ đắc lực cho việc cải thiện kỹ năng nghe và đọc hiểu.
  • Ứng dụng đã được tích hợp từ điển Anh-Việt chuyên nghiệp, cung cấp phát âm chuẩn xác cùng với kho dữ liệu hơn 300.000 từ vựng.

English Vietnamese Dictionary for Android
English Vietnamese Dictionary for Android
English Vietnamese Dictionary for Android
English Vietnamese Dictionary for Android
English Vietnamese Dictionary for Android
English Vietnamese Dictionary for Android

Việc học ngôn ngữ trở nên hiệu quả hơn khi bạn có thể đồng thời luyện tập cả kỹ năng nghe và đọc. Ứng dụng này mang đến trải nghiệm học tập toàn diện.

Từ điển Anh-Việt tích hợp sẵn là một công cụ vô cùng hữu ích, giúp bạn tra cứu nghĩa của từ một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời cải thiện khả năng phát âm.

Ngữ pháp Tiếng Anh:

Cấu trúc câu tiếng Anh nhìn chung được tổ chức như thế nào.

Các loại danh từ và những vấn đề thường gặp khi sử dụng chúng.

Động từ và các quy tắc chia động từ cần nắm vững.

Tìm hiểu về đại từ và các lưu ý liên quan đến cách dùng.

Tân ngữ (còn gọi là bổ ngữ hoặc tân ngữ) và những điểm cần chú ý.

Một số động từ đặc biệt như need, dare, be, get có cách sử dụng riêng.

Các kiểu câu hỏi thường được sử dụng trong giao tiếp.

Cách diễn đạt sự đồng tình, hưởng ứng trong tiếng Anh.

Câu phủ định được hình thành và sử dụng như thế nào.

Cấu trúc và cách dùng của câu mệnh lệnh.

Các trợ động từ (Modal Auxiliaries) và chức năng của chúng.

Câu điều kiện và các loại câu điều kiện phổ biến.

Cách sử dụng trợ động từ trong thì hiện tại.

Trợ động từ được dùng trong thì quá khứ (modal + perfective) như thế nào.

Tính từ và phó từ, hai thành phần quan trọng của câu.

Liên từ (linking verb) đóng vai trò kết nối các thành phần trong câu.

Các dạng so sánh của tính từ và phó từ, giúp diễn tả mức độ.

Danh từ có thể được sử dụng như tính từ trong một số trường hợp.

Cách dùng đúng các từ như Enough, Many, Much.

Các cấu trúc nhân quả, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.

Câu bị động (passive voice) và cách chuyển đổi từ câu chủ động.

Cấu trúc cầu khiến (causative) diễn tả hành động được yêu cầu thực hiện.

Câu phức hợp và cách sử dụng đại từ quan hệ để liên kết.

Một số cấu trúc sử dụng V-ing (dạng động từ thêm -ing).

Một số cấu trúc sử dụng P2 (quá khứ phân từ).

Các cách sử dụng từ "that" trong câu.

Câu giả định (subjunctive) và cách dùng trong các tình huống cụ thể.

Câu song hành (inclusive) và ý nghĩa của nó.

Sự khác biệt giữa to know và to know how.

Các cấu trúc thể hiện sự tương phản, đối lập.

Những động từ dễ gây nhầm lẫn và cách phân biệt.

Cách sử dụng to say và to tell một cách chính xác.

Sự khác biệt và cách dùng của One và You.

Đảm bảo sự tương hợp giữa danh từ và đại từ thay thế.

Sử dụng V-ing, to + verb để bắt đầu câu như thế nào.

Động từ (V-ing, V-ed) có thể được dùng làm tính từ.

Nhận biết và loại bỏ thông tin thừa (redundancy) trong câu.

Câu trực tiếp và câu gián tiếp, cách chuyển đổi giữa hai loại câu.

Cách sử dụng một số giới từ phổ biến.

Một số ngữ động từ thường gặp và ý nghĩa của chúng.

Những từ dễ gây nhầm lẫn và cách sử dụng đúng.

Các chủ đề được tích hợp trong ứng dụng:

  • Chủ đề 1: Liên quan đến ẩm thực và đồ uống.
  • Chủ đề 2: Dịch vụ bưu chính.
  • Chủ đề 3: Thể hiện sự biết ơn và lời xin lỗi.
  • Chủ đề 4: Giao tiếp chào hỏi và thăm hỏi.
  • Chủ đề 5: Gửi lời chúc mừng và phúc lành.
  • Chủ đề 6: Nội dung các chương trình phát sóng trên truyền hình.
  • Chủ đề 7: Các vấn đề liên quan đến công việc.
  • Chủ đề 8: Đời sống sinh hoạt thường nhật.
  • Chủ đề 9: Các mối quan hệ trong gia đình.
  • Chủ đề 10: Các tình huống hẹn hò.
  • Chủ đề 11: Trao đổi thông tin về địa điểm và hướng đi.
  • Chủ đề 12: Dịch vụ khách sạn và nhà hàng.
  • Chủ đề 13: Đánh giá về năng lực và trách nhiệm.
  • Chủ đề 14: Lời khen ngợi và động viên.
  • Chủ đề 15: Các vấn đề kinh tế.
  • .........
  • Chủ đề 50: Thói quen đọc sách và báo.

Lưu ý: Kết nối Internet là cần thiết để phát các tập tin mp3.

Từ khóa liên quan

Đánh giá từ người dùng

ID: English Vietnamese Dictionary - Android 5.0 & Anh ngữ sinh động
5.0

10 nhận xét

5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Tải xuống tập tin

Link Chính Thức (Tốc độ cao)

Hoặc

Link Dự Phòng (Mirror)