
Big Meter Pro là một ứng dụng được thiết kế để theo dõi tình trạng CPU trên các máy tính để bàn. Phần mềm cung cấp ba chế độ hiển thị trực quan dưới dạng đồng hồ, giúp người dùng dễ dàng quan sát mức sử dụng bộ nhớ, phân vùng ổ cứng và hoạt động của các tiến trình.
Công cụ này có khả năng giám sát đồng thời và liên tục các thông số quan trọng của máy tính. Các thông tin này được trình bày trên giao diện đồng hồ, cho phép người dùng nắm bắt tình hình sử dụng tài nguyên một cách nhanh chóng, thông qua tỷ lệ phần trăm và biểu đồ trực quan.
Bên cạnh khả năng giám sát thời gian thực, Big Meter Pro còn cung cấp các thông tin tổng quan về bộ vi xử lý (nhà sản xuất, dòng sản phẩm, tốc độ), bộ nhớ RAM và ổ cứng (ổ vật lý và logic). Người dùng có thể chọn một tiến trình cụ thể đang chạy để giám sátvà quản lý mức sử dụng CPU của tiến trình đó, đồng thời tính toán giá trị trung bình từ tất cả các lõi xử lý.
Với phiên bản miễn phí này, người dùng có thể dễ dàng đánh giá tổng quan về hiệu suất hoạt động của máy tính mà không gây tốn nhiều tài nguyên hệ thống. Cửa sổ phần mềm nhỏ gọn có thể di chuyển đến bất kỳ vị trí nào trên màn hình và đặt chồng lên các ứng dụng khác để tiện theo dõi.
Big Meter Pro trực quan hóa việc sử dụng CPU, RAM, các tiến trình và ổ cứng thông qua giao diện đồng hồ. Thiết kế này vừa đủ để theo dõi thông tin cần thiết, vừa không chiếm quá nhiều diện tích trên màn hình desktop.
Phần mềm có dung lượng nhỏ và tiêu thụ ít tài nguyên hệ thống, đảm bảo không gây ảnh hưởng đến các tiến trình đang chạy. Big Meter Pro tương thích với cả phiên bản 32-bit và 64-bit của Windows, từ XP đến 8.

Ngay sau khi cài đặt hoàn tất, Big Meter Pro sẽ bắt đầu hiển thị mức sử dụng CPU thông qua đồ họa hình con trỏ và tỷ lệ phần trăm trong hình tròn màu xanh, kết hợp với thước đo hình bán nguyệt tương tự như đồng hồ xe ô tô hoặc đo dung lượng pin.
Người dùng có thể di chuyển Big Meter Pro đến bất kỳ vị trí nào trên màn hình. Nhấp chuột phải vào biểu tượng phần mềm sẽ mở menu chính, cung cấp quyền truy cập vào các cài đặt và tùy chọn khác nhau.
Trong mục Settings, bạn có thể tùy chỉnh âm thanh thông báo và thiết lập khởi động cùng Windows. Các tùy chọn phổ biến nhất bao gồm Dial Form (chuyển đổi giữa hiển thị 2D và 3D), Dial Opacity (điều chỉnh độ mờ của đồng hồ), Hand Shape (chọn kiểu kim đồng hồ) và Stay on Top (luôn hiển thị trên cùng).
Bạn cũng có thể bật/tắt các tùy chọn CPU Usage, Memory Usage, DiskUsage và Process Usage. Menu phụ Information cung cấp các dữ liệu chi tiết hơn về CPU, RAM và ổ cứng. Người dùng có thể mở nhiều đồng hồ đo đồng thời và quản lý chúng từ khay icon riêng biệt.
Chức năng Autorun cho phép phần mềm tự động khởi chạy cùng với hệ điều hành Windows.
Tùy chọn Show percentage cho phép người dùng bật hoặc tắt việc hiển thị tỷ lệ phần trăm ở trung tâm mặt đồng hồ.
Khi kích hoạt Show color hand, kim hiển thị sẽ thay đổi màu sắc: màu vàng cam khi vượt quá 50% và màu đỏ khi vượt quá 75%.
Nếu Sound alert được bật, một âm thanh báo hiệu ngắn sẽ phát ra khi đạt đến ngưỡng 75%.
Chế độ Smooth motion giúp kim đồng hồ di chuyển mượt mà hơn với tốc độ 10 khung hình mỗi giây.
Mục Disk letter hiển thị ký tự phân vùng ổ cứng đang được chọn (ổ logic). Ký tự này có thể thay đổi từ C đến Z bằng cách nhấp vào nút bên trái, và từ Z về C bằng cách nhấp vào nút bên phải. Người dùng cũng có thể sử dụng bàn phím để thực hiện việc thay đổi này.
Khi lựa chọn chức năng này, một cửa sổ liệt kê các tiến trình đang chạy sẽ được mở ra. Danh sách này bao gồm các tiến trình cục bộ, hệ thống và không liên quan đến dịch vụ mạng.
Người dùng có thể sắp xếp các tiến trình bằng cách nhấp vào tiêu đề cột tương ứng hoặc sử dụng menu chuột phải. Ngoài ra, việc làm mới danh sách hoặc chọn một tiến trình cụ thể để theo dõi cũng được hỗ trợ.
Tên của tiến trình đã chọn sẽ được hiển thị trên biểu tượng khay hệ thống, giúp người dùng dễ dàng quan sát và kiểm soát.
Phần mềm có khả năng xác định Vendor và Brand của các dòng chip Intel và AMD hiện đại.
Type: Thông tin hệ thống sẽ cho biết số lượng lõi (và số luồng đối với các model hỗ trợ đa luồng), đồng thời xác định kiến trúc 32-bit hoặc 64-bit của vi xử lý.
Speed: Ứng dụng sẽ tính toán và hiển thị tốc độ của bộ vi xử lý. Giá trị này thường tương đồng với thông số do nhà sản xuất công bố, nhưng có thể thay đổi khi tính năng speed stepping được kích hoạt.
Trang này cung cấp thông tin chi tiết về tổng dung lượng bộ nhớ trong và dung lượng còn trống hiện tại. Đồng thời, các giá trị liên quan đến PageFile và bộ nhớ ảo Virtual memory cũng được hiển thị.
Hai dòng đầu tiên trong giao diện này cung cấp thông tin chi tiết về ổ vật lý, nơi chứa phân vùng được chọn. Đồng thời, hai dòng tiếp theo trình bày dữ liệu liên quan đến dung lượng logical của ổ đĩa.
Công cụ này tương thích với nhiều loại thiết bị lưu trữ khác nhau, bao gồm Hard Disks (HDD), Sold State Disks (SSD), Flash Drives, bất kể giao diện kết nối.
Các thông số như Model, Serial, Revision và Capacity có thể được đọc trực tiếp từ ổ cứng thông qua nhiều phương pháp khác nhau.
Tuy nhiên, đối với một số ổ cứng cũ, những thông tin này có thể không chính xác hoặc không hiển thị. Dữ liệu thu thập được cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào quyền hạn truy cập của công cụ, cụ thể là khi chạy với quyền Run as Administrator.
Phần mềm cung cấp khả năng hiển thị chi tiết các thông số liên quan đến tài nguyên hệ thống, bao gồm mức sử dụng CPU, bộ nhớ (Memory) và dung lượng ổ đĩa (Disk).
Công cụ cho phép theo dõi mức tiêu thụ CPU của từng tiến trình cụ thể, giúp xác định các ứng dụng đang chiếm dụng tài nguyên nhiều nhất.
Khả năng chạy đa nhiệm được hỗ trợ, cho phép nhiều tiến trình hoạt động đồng thời mà không gây ảnh hưởng đến hiệu suất.
Người dùng có thể tùy chỉnh giao diện hiển thị bằng cách lựa chọn chế độ chuyển động mượt mà (smooth motion) và thay đổi màu sắc con trỏ (hand color).
Thông tin chi tiết về CPU, bộ nhớ và ổ đĩa được trình bày rõ ràng, giúp người dùng nắm bắt tình trạng hoạt động của hệ thống.
Giao diện điều khiển 3D Dial trực quan, cho phép điều chỉnh các giá trị liên quan đến độ mờ một cách dễ dàng.
Tính năng "Stay on Top" đảm bảo cửa sổ phần mềm luôn hiển thị trên cùng, ngay cả khi đang làm việc với các ứng dụng khác.
Phần mềm tương thích với nhiều phiên bản hệ điều hành Windows khác nhau, từ Windows XP đến Windows 8.
Phần mềm được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất, do đó không gây tải lớn cho bộ vi xử lý (dưới 1% trên bộ vi xử lý Intel 2Ghz). Trong trường hợp sử dụng các thiết bị có cấu hình yếu hơn, người dùng có thể tắt các hiệu ứng chuyển động mượt mà (smooth motion) và hiển thị phần trăm để giảm tải cho hệ thống.
Việc điều chỉnh các cài đặt này sẽ giúp phần mềm hoạt động ổn định hơn trên các máy tính có hiệu năng thấp.
3 nhận xét

