
BestCrypt cho phép người dùng tạo ra nhiều ổ đĩa “ảo” trên một ổ đĩa “thực”, đảm bảo chỉ bạn hoặc những người được cấp quyền mới có thể truy cập dữ liệu bên trong. Về cơ bản, mỗi ổ đĩa ảo được biểu diễn bằng một file có đuôi .jbc (file container), và toàn bộ nội dung của ổ đĩa ảo đã được mã hóa sẽ được lưu trữ trong file này.
BestCrypt tích hợp sâu vào hệ điều hành, tự động mã hóa và giải mã dữ liệu khi đọc/ghi. Bạn chỉ cần nhập mật khẩu chính xác để mở file container, và ổ đĩa ảo sẽ hoạt động như một ổ đĩa “thực thụ”. Thậm chí, bạn có thể chia sẻ ổ đĩa ảo qua mạng cho người khác sử dụng.

Dưới đây là các đặc điểm chính của phần mềm BestCrypt:
BestCrypt cho phép tạo ổ đĩa ảo với dung lượng tối thiểu là 20Kb và tối đa là 512Gb (NTFS), 4Gb (FAT32), hoặc 2Gb (FAT).
- Khởi chạy BestCrypt, sau đó mở menu Container/New container. Trong hộp thoại New container, hãy đặt tên cho file container (FileName), chọn vị trí lưu trữ (Location), xác định dung lượng cho ổ đĩa ảo (Size), chọn thuật toán mã hóa (Algorithm), và gán ký tự cho ổ đĩa ảo (Mount drive). Cuối cùng, nhấn nút Create.
- Trong hộp thoại Enter Password, nhập mật khẩu truy cập ổ đĩa ảo hai lần (đảm bảo mật khẩu có ít nhất 8 ký tự).
- Nhấn và giữ phím bất kỳ cho đến khi nút OK trong hộp thoại Seed value generation có thể được kích hoạt, sau đó nhấn OK.
- Thực hiện format ổ đĩa ảo bằng định dạng FAT, FAT32 hoặc NTFS.
- Để sử dụng ổ đĩa ảo, bạn cần “cài đặt” (mount) nó vào hệ thống. Chọn file container và chọn menu Container/Mount (hoặc nhấp chuột phải vào file để mở menu ngữ cảnh). Trong hộp thoại Enter Password, chỉ định ký tự ổ đĩa, nhập mật khẩu, chọn Auto Mount để tự động cài đặt ổ đĩa ảo mỗi khi khởi động Windows, và chọn Read only nếu bạn chỉ muốn xem dữ liệu mà không cho phép ghi. Lưu ý rằng các ổ đĩa ảo mới tạo sẽ tự động được cài đặt vào hệ thống.
- Để gỡ bỏ ổ đĩa ảo, chọn ổ đĩa đang được cài đặt và chọn menu Container/Dismount.
Đối với những ổ đĩa ảo chưa được “cài đặt”, bạn có thể nhấp chuột phải vào file container và chọn Properties. Trong hộp thoại Change container properties, bạn có thể thay đổi tên và vị trí của file container, điều chỉnh các thiết lập mã hóa và mật khẩu, hoặc thêm/xóa mật khẩu (trong trường hợp nhiều người cùng sử dụng file container).
1 nhận xét

