Phiên bản 1.5.1 mới nhất của AE tương thích với Outlook Express từ phiên bản 5.0 trở lên.
Giao diện chương trình
Giao diện chính của chương trình được chia thành hai cửa sổ chính.
Cửa sổ bên trái
Cửa sổ này cung cấp hai chế độ hiển thị khác nhau. Bạn nên sử dụng chế độ mặc định để có giao diện hiển thị thư mục tương tự như trong Outlook Express (OE).
Khi bạn chọn một hộp thư như Inbox, Outbox, hoặc Sent Items, chương trình sẽ hiển thị tổng dung lượng và số lượng email hiện có ở phía dưới thanh trạng thái. Để xem chi tiết hơn, hãy chọn thẻ Message list.
Cửa sổ bên phải
Cửa sổ này bao gồm ba thẻ chức năng chính:
Thẻ Options
Mục Messages/Attachments:
- Extract all messages: Trích xuất tất cả email trong hộp thư đã chọn.
- Extract selected messages: Chỉ trích xuất các email bạn đã chọn (sử dụng phím Ctrl hoặc Shift để chọn nhiều email).
- Skip password prompt: Bỏ qua yêu cầu nhập mật khẩu cho các email đã mã hóa.
- Extract all attachments: Trích xuất tất cả các file đính kèm, bất kể định dạng.
- Exclude image files: Trích xuất tất cả file đính kèm, trừ các file ảnh (jpg, bmg, tiff, png, gif...).
- Extract image files only: Chỉ trích xuất các file ảnh đính kèm.
- Extract by extension: Trích xuất file đính kèm theo phần mở rộng chỉ định, phân cách các phần mở rộng bằng dấu chấm phẩy (;).
Mục How to save attachments files:
- Save to folder: Chỉ định thư mục lưu các file đính kèm sau khi trích xuất. Bạn có thể bấm vào nút (...) để chọn thư mục.
- Open folder after extraction: Mở thư mục chứa các file đính kèm sau khi trích xuất xong.
- Create subfolders: Tạo thư mục con cho mỗi hộp thư trong tài khoản hiện tại, với tên giống tên hộp thư OE. Khi kích hoạt tùy chọn này, các mục All messages và Selected messages sẽ bị vô hiệu hóa.
- Group attachments by: Gom các file đính kèm thành các nhóm thư mục theo tên người gửi, địa chỉ email người gửi, chủ đề thư, hoặc ngày tháng gửi (có 5 kiểu định dạng khác nhau). Ví dụ, chọn "Message subject" sẽ tạo thư mục có tên là chủ đề thư.
- Rename attachments: Đặt tên cho file đính kèm theo tên người gửi, chủ đề thư,... Nếu muốn giữ nguyên tên file, đừng kích hoạt tùy chọn này.
- Handle duplicate filenames: Xử lý trường hợp có nhiều file đính kèm trùng tên: bỏ qua file, chép đè lên file hiện có, hoặc tự động tạo tên mới.
- Remove attachments from emails: Xóa file đính kèm khỏi email sau khi trích xuất. Với phiên bản chưa đăng ký, bạn chỉ có thể xóa file đính kèm cho 100 email đầu tiên.
Mục Enable filtering: Bao gồm các điều kiện lọc như ngày tháng, chủ đề và kích thước, giúp bạn trích xuất file đính kèm theo đúng điều kiện.
Thẻ Message list
Hiển thị danh sách tất cả email và các file đính kèm (nếu có) trong hộp thư bạn chọn. Thông tin được hiển thị theo 4 cột: người gửi, người nhận, chủ đề thư, và ngày tháng gửi/nhận. Bạn có thể bấm vào tên cột để sắp xếp lại danh sách.
Để xem nội dung email, double-click vào email hoặc right-click và chọn "Open". Trong cửa sổ Message view, bạn có thể in hoặc lưu nội dung thành file *.txt.
Thẻ Scheduler
Giúp bạn thiết lập thời gian định trước (tính bằng phút) để trích xuất email. Có hai tùy chọn:
- Chỉ trích xuất các email mới có file đính kèm (tính từ lần trích xuất gần nhất).
- Thực thi lệnh trích xuất khi bạn kích hoạt chương trình.
Sau khi thiết lập xong, quay lại thẻ Options và bấm Extract để bắt đầu quá trình trích xuất. Bấm Abort để hủy quá trình.